尖下巴 tiêm hạ ba Hán Việt: tiêm hạ ba Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 下 (hạ) + 巴 (ba)Hán Việttiêm hạ baCấu tạo尖 + 下 + 巴 · tiêm + hạ + ba nghĩa thành phần: tiêm + hạ + ba Nghĩa EngCihui lantern jaw