尖叫雞

jiān jiào jī tiêm khiếu kê

Hán Việt: tiêm khiếu kê · Pinyin: jiān jiào jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (khiếu) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT squeaky rubber chicken
  • Cihui squeaky rubber chicken