尖吻鱸

jiān wěn lú tiêm vẫn lư

Hán Việt: tiêm vẫn lư · Pinyin: jiān wěn lú

Tổng quan

cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)

Cấu tạo: (tiêm) + (vẫn) + (lư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)

Eng

  • CC-CEDICT barramundi or Asian sea bass (Lates calcarifer)
  • Cihui barramundi or Asian sea bass (Lates calcarifer)