尖嗓兒

tiêm tảng nhi

Hán Việt: tiêm tảng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (tảng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尖嗓兒 iānsǎngr n. sharp/high-pitched voice