尖嘴鉗 jiānzuǐqián · tiêm chủy kiềm Hán Việt: tiêm chủy kiềm · Pinyin: jiānzuǐqián Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 嘴 (chủy) + 鉗 (kiềm)PinyinjiānzuǐqiánHán Việttiêm chủy kiềmCấu tạo尖 + 嘴 + 鉗 · tiêm + chủy + kiềm nghĩa thành phần: tiêm + chủy + kiềm Nghĩa EngCihui needlenose pliers