尖團字

tiêm đoàn tự

Hán Việt: tiêm đoàn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đoàn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尖團字 iāntuánzì n. <lg.> differentiated tz, ts and j, ch consonants