尖聲發出

tiêm thanh phát xuất

Hán Việt: tiêm thanh phát xuất

Tổng quan

tiếng kêu thét, tiếng rít, la, thét, rít, hét, cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter), rền rĩ nói ra, la hét đến khản tiếng

Cấu tạo: (tiêm) + (thanh) + (phát) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu thét, tiếng rít, la, thét, rít, hét, cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter), rền rĩ nói ra, la hét đến khản tiếng