尖頭兒

tiêm đầu nhi

Hán Việt: tiêm đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尖頭兒 iāntóur ►See ²jiāntóu