尖頭的
tiêm đầu đích
Hán Việt: tiêm đầu đích
Tổng quan
(toán học) có điểm lùi, lùi, có mũi nhọn, nhọn đầu có mũi nhọn, nhọn đầu có mũi nhọn, nhọn đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) có điểm lùi, lùi, có mũi nhọn, nhọn đầu có mũi nhọn, nhọn đầu có mũi nhọn, nhọn đầu