尖頭蘋果 tiêm đầu bình quả Hán Việt: tiêm đầu bình quả Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Hán Việttiêm đầu bình quảCấu tạo尖 + 頭 + 蘋 + 果 · tiêm + đầu + bình + quả nghĩa thành phần: tiêm + đầu + bình + quả Nghĩa EngCihui codlin