尖尾亞目 tiêm vĩ á mục Hán Việt: tiêm vĩ á mục Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 尾 (vĩ) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttiêm vĩ á mụcCấu tạo尖 + 尾 + 亞 + 目 · tiêm + vĩ + á + mục nghĩa thành phần: tiêm + vĩ + á + mục Nghĩa EngCihui Oxyurate