尖峰號 jiān fēng hào · tiêm phong hào Hán Việt: tiêm phong hào · Pinyin: jiān fēng hào Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 峰 (phong) + 號 (hào)Pinyinjiān fēng hàoHán Việttiêm phong hàoCấu tạo尖 + 峰 + 號 · tiêm + phong + hào nghĩa thành phần: tiêm + phong + hào