尖形嘴 jiān xíng zuǐ · tiêm hình chủy Hán Việt: tiêm hình chủy · Pinyin: jiān xíng zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 形 (hình) + 嘴 (chủy)Pinyinjiān xíng zuǐHán Việttiêm hình chủyCấu tạo尖 + 形 + 嘴 · tiêm + hình + chủy nghĩa thành phần: tiêm + hình + chủy