尖形的 tiêm hình đích Hán Việt: tiêm hình đích Tổng quan (thực vật học) nhọn mũi Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việttiêm hình đíchCấu tạo尖 + 形 + 的 · tiêm + hình + đích nghĩa thành phần: tiêm + hình + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) nhọn mũi