尖晶石

jiān jīng shí tiêm tinh thạch

Hán Việt: tiêm tinh thạch · Pinyin: jiān jīng shí

Tổng quan

(khoáng chất) Spinen

Cấu tạo: (tiêm) + (tinh) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Spinen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物,成分是镁铝氧化物,常含有微量的铁、铬、锌、锰等。有红、黄、绿、蓝、褐、紫等颜色,透明或半透明,有玻璃光泽,硬度8,其中的上品是宝石。

ja

  • JMdict spinel