尖波器

tiêm ba khí

Hán Việt: tiêm ba khí

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xung

Cấu tạo: (tiêm) + (ba) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bộ khuếch đại tần cao; bộ làm nhọn xung