尖臍
tiêm tề
Hán Việt: tiêm tề · Pinyin: jiān qí
Tổng quan
yếm nhọn: cua đực
Nghĩa
Việt
- Cihui yếm nhọn: cua đực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 螃蟹腹下面的甲是尖形的(雄蟹的特征,区别于‘团脐’); 指雄蟹。
- Tân Hoa Tự Điển ①螃蟹腹下面的甲是尖形的(雄蟹的特征,区别于‘团脐’)。②指雄蟹。
Eng
- Cihui 尖臍 iānqí n. 1. triangular abdomen of a male crab 2. male crab