尖腦殼 jiān nǎo ké · tiêm não xác Hán Việt: tiêm não xác · Pinyin: jiān nǎo ké Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 腦 (não) + 殼 (xác)Pinyinjiān nǎo kéHán Việttiêm não xácCấu tạo尖 + 腦 + 殼 · tiêm + não + xác nghĩa thành phần: tiêm + não + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指刁钻﹑尖刻的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指刁钻﹑尖刻的人。