尖角的 tiêm giác đích Hán Việt: tiêm giác đích Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 角 (giác) + 的 (đích)Hán Việttiêm giác đíchCấu tạo尖 + 角 + 的 · tiêm + giác + đích nghĩa thành phần: tiêm + giác + đích Nghĩa EngCihui sharp-angled