尖角石 tiêm giác thạch Hán Việt: tiêm giác thạch Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 角 (giác) + 石 (thạch)Hán Việttiêm giác thạchCấu tạo尖 + 角 + 石 · tiêm + giác + thạch nghĩa thành phần: tiêm + giác + thạch Nghĩa EngCihui sharpstone