尖銳地
tiêm duệ địa
Hán Việt: tiêm duệ địa · Pinyin: jiān ruì de
Tổng quan
sâu sắc hăng; cay (ớt...), sắc sảo, nhói, buốt, nhức nhối (đau...), sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu sắc hăng; cay (ớt...), sắc sảo, nhói, buốt, nhức nhối (đau...), sâu cay, chua cay, cay độc (về nhận xét)