尖銳濕疣

jiān ruì shī yóu tiêm duệ thấp vưu

Hán Việt: tiêm duệ thấp vưu · Pinyin: jiān ruì shī yóu

Tổng quan

mụn cóc sinh dục | sùi mào gà

Cấu tạo: (tiêm) + (duệ) + (thấp) + (vưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn cóc sinh dục | sùi mào gà

Eng

  • CC-CEDICT genital wart|condyloma acuminatum
  • Cihui genital wart; condyloma acuminatum