尖閣列島

jiān gé liè dǎo tiêm các liệt đảo

Hán Việt: tiêm các liệt đảo · Pinyin: jiān gé liè dǎo

Tổng quan

Quần đảo Senkaku (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư 釣魚島|钓鱼岛), còn được gọi là Quần đảo Pinnacle

Cấu tạo: (tiêm) + (các) + (liệt) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Senkaku (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư 釣魚島|钓鱼岛), còn được gọi là Quần đảo Pinnacle

Eng

  • CC-CEDICT Senkaku Islands (Japanese name for the Diaoyu Islands 釣魚島|钓鱼岛[Diao4 yu2 Dao3]), also known as the Pinnacle Islands
  • Cihui Senkaku Islands (Japanese name for the Diaoyu Islands 釣魚島|钓鱼岛), also known as the Pinnacle Islands