尖頭奴 jiān tóu nú · tiêm đầu nô Hán Việt: tiêm đầu nô · Pinyin: jiān tóu nú Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 奴 (nô)Pinyinjiān tóu núHán Việttiêm đầu nôCấu tạo尖 + 頭 + 奴 · tiêm + đầu + nô nghĩa thành phần: tiêm + đầu + nô