尖頂拱 tiêm đính củng Hán Việt: tiêm đính củng Tổng quan hình cung nhọn; vòm hình cung nhọn Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 頂 (đính) + 拱 (củng)Hán Việttiêm đính củngCấu tạo尖 + 頂 + 拱 · tiêm + đính + củng nghĩa thành phần: tiêm + đính + củng Nghĩa ViệtCihui hình cung nhọn; vòm hình cung nhọn