尖頂窗

tiêm đính song

Hán Việt: tiêm đính song

Tổng quan

(y học) lưỡi trích, vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch), cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)

Cấu tạo: (tiêm) + (đính) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) lưỡi trích, vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch), cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown)