尖餾輝巖 tiêm lựu huy nham Hán Việt: tiêm lựu huy nham Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 餾 (lựu) + 輝 (huy) + 巖 (nham)Hán Việttiêm lựu huy nhamCấu tạo尖 + 餾 + 輝 + 巖 · tiêm + lựu + huy + nham nghĩa thành phần: tiêm + lựu + huy + nham Nghĩa EngCihui ariegite