塵務 chén wù · trần vụ Hán Việt: trần vụ · Pinyin: chén wù Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 務 (vụ)Pinyinchén wùHán Việttrần vụCấu tạo塵 + 務 · trần + vụ nghĩa thành phần: trần + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.世俗的事务。EngCihui 塵務 chénwù n. worldly affairs; mundane affairs M:²jiàn Từ liên quan Từ đồng nghĩa尘事