塵垢囊

chén gòu náng trần cấu nang

Hán Việt: trần cấu nang · Pinyin: chén gòu náng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (cấu) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装满尘垢的口袋。比喻没有学识才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装满尘垢的口袋。比喻没有学识才能的人。