塵沙劫

chén shā jié trần sa kiếp

Hán Việt: trần sa kiếp · Pinyin: chén shā jié

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (sa) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘劫。