尚兀自 shàng wù zì · thượng ngột tự Hán Việt: thượng ngột tự · Pinyin: shàng wù zì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 兀 (ngột) + 自 (tự)Pinyinshàng wù zìHán Việtthượng ngột tựCấu tạo尚 + 兀 + 自 · thượng + ngột + tự nghĩa thành phần: thượng + ngột + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自;尚且。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自;尚且。