尚古子 shàng gǔ zi · thượng cổ tử Hán Việt: thượng cổ tử · Pinyin: shàng gǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 古 (cổ) + 子 (tử)Pinyinshàng gǔ ziHán Việtthượng cổ tửCấu tạo尚 + 古 + 子 · thượng + cổ + tử nghĩa thành phần: thượng + cổ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尚古自"。