尚可地 thượng khả địa Hán Việt: thượng khả địa Tổng quan đạt yêu cầu, tàm tạm Cấu tạo: 尚 (thượng) + 可 (khả) + 地 (địa)Hán Việtthượng khả địaCấu tạo尚 + 可 + 地 · thượng + khả + địa nghĩa thành phần: thượng + khả + địa Nghĩa ViệtCihui đạt yêu cầu, tàm tạm