尚待分曉 thượng đãi phân hiểu Hán Việt: thượng đãi phân hiểu Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 待 (đãi) + 分 (phân) + 曉 (hiểu)Hán Việtthượng đãi phân hiểuCấu tạo尚 + 待 + 分 + 曉 · thượng + đãi + phân + hiểu nghĩa thành phần: thượng + đãi + phân + hiểu Nghĩa EngCihui remain be seen