尚待證明 thượng đãi chứng minh Hán Việt: thượng đãi chứng minh Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 待 (đãi) + 證 (chứng) + 明 (minh)Hán Việtthượng đãi chứng minhCấu tạo尚 + 待 + 證 + 明 · thượng + đãi + chứng + minh nghĩa thành phần: thượng + đãi + chứng + minh Nghĩa EngCihui remain be proved