尚德緩刑

shàng dé huǎn xíng thượng đức hoãn hình

Hán Việt: thượng đức hoãn hình · Pinyin: shàng dé huǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đức) + (hoãn) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚:崇尚;德:德政;缓:放宽。崇尚德政,放宽刑罚。