尚故自 shàng gù zì · thượng cố tự Hán Việt: thượng cố tự · Pinyin: shàng gù zì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 故 (cố) + 自 (tự)Pinyinshàng gù zìHán Việtthượng cố tựCấu tạo尚 + 故 + 自 · thượng + cố + tự nghĩa thành phần: thượng + cố + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尚古自"。