尚書履 shàng shū lǚ · thượng thư lí Hán Việt: thượng thư lí · Pinyin: shàng shū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 書 (thư) + 履 (lí)Pinyinshàng shū lǚHán Việtthượng thư líCấu tạo尚 + 書 + 履 · thượng + thư + lí nghĩa thành phần: thượng + thư + lí