尚未

shàng wèi thượng vị

Hán Việt: thượng vị · Pinyin: shàng wèi

Tổng quan

chưa | vẫn chưa

Cấu tạo: (thượng) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa | vẫn chưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還沒有。《儒林外史》第一回:「從清早晨牽牛出去飲水,尚未回來。」《紅樓夢》第七回:「家父又年紀老邁,殘疾在身,公務繁冗,因此尚未講及再延師一事,目下不過在家溫習舊課而已。」

Eng

  • CC-CEDICT not yet; still not
  • Cihui not yet; still not

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

已经