尚未開墾 thượng vị khai khẩn Hán Việt: thượng vị khai khẩn Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 未 (vị) + 開 (khai) + 墾 (khẩn)Hán Việtthượng vị khai khẩnCấu tạo尚 + 未 + 開 + 墾 · thượng + vị + khai + khẩn nghĩa thành phần: thượng + vị + khai + khẩn Nghĩa EngCihui lie waste