尚武修文 shàng wǔ xiū wén · thượng võ tu văn Hán Việt: thượng võ tu văn · Pinyin: shàng wǔ xiū wén Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 武 (võ) + 修 (tu) + 文 (văn)Pinyinshàng wǔ xiū wénHán Việtthượng võ tu vănCấu tạo尚 + 武 + 修 + 文 · thượng + võ + tu + văn nghĩa thành phần: thượng + võ + tu + văn