尚沒有 shàng méi yǒu · thượng một hữu Hán Việt: thượng một hữu · Pinyin: shàng méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 沒 (một) + 有 (hữu)Pinyinshàng méi yǒuHán Việtthượng một hữuCấu tạo尚 + 沒 + 有 · thượng + một + hữu nghĩa thành phần: thượng + một + hữu