尚連奴 shàng lián nú · thượng liên nô Hán Việt: thượng liên nô · Pinyin: shàng lián nú Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 連 (liên) + 奴 (nô)Pinyinshàng lián núHán Việtthượng liên nôCấu tạo尚 + 連 + 奴 · thượng + liên + nô nghĩa thành phần: thượng + liên + nô