嘗新試鮮 thường tân thí tiên Hán Việt: thường tân thí tiên Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 新 (tân) + 試 (thí) + 鮮 (tiên)Hán Việtthường tân thí tiênCấu tạo嘗 + 新 + 試 + 鮮 · thường + tân + thí + tiên nghĩa thành phần: thường + tân + thí + tiên Nghĩa EngCihui 嘗新試鮮 hángxīnshìxiān f.e. taste sth. that is just in season