嘗膽眠薪

cháng dǎn mián xīn thường đảm miên tân

Hán Việt: thường đảm miên tân · Pinyin: cháng dǎn mián xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (đảm) + (miên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薪:柴草。睡觉睡在柴草上,吃饭睡觉都尝一尝苦胆。形容人刻苦自励,发奋图强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"尝胆卧薪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 薪柴草。睡觉睡在柴草上,吃饭睡觉都尝一尝苦胆。形容人刻苦自励,发奋图强。