尝试错误

cháng shì cuò wùthường thí thác ngộ

Hán Việt: thường thí thác ngộ · Pinyin: cháng shì cuò wù

Tổng quan

tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi

Cấu tạo: 嘗 (thường) + 試 (thí) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử và sai
  • Tần suất từ tiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗi

Eng

  • Cihui to proceed by trial and error; to learn by making mistakes
  • Tần suất từ to proceed by trial and error; to learn by making mistakes

Từ liên quan

Gần nghĩa

错误一步 · 错误代码 · 尝试的 · 错误地引用 · 错误数据包 · 错误的 · 错误的信仰 · 错误的引用