嘗試錯誤

cháng shì cuò wù thường thí thác ngộ

Hán Việt: thường thí thác ngộ · Pinyin: cháng shì cuò wù

Tổng quan

tiến hành bằng cách thử và sai | học bằng cách mắc lỗi

Cấu tạo: (thường) + (thí) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hành bằng cách thử và sai | học bằng cách mắc lỗi

Eng

  • CC-CEDICT to proceed by trial and error; to learn by making mistakes
  • Cihui to proceed by trial and error; to learn by making mistakes