嚐鮮兒 Tổng quan Cấu tạo: 嚐 + 鮮 (tiên) + 兒 (nhi)Cấu tạo嚐 + 鮮 + 兒 Nghĩa EngCihui 嘗鮮兒 hángxiānr ►See chángxiān