尤不宜 vưu bất nghi Hán Việt: vưu bất nghi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 不 (bất) + 宜 (nghi)Hán Việtvưu bất nghiCấu tạo尤 + 不 + 宜 · vưu + bất + nghi nghĩa thành phần: vưu + bất + nghi Nghĩa EngCihui 尤不宜 óu bùyí v.p. particularly improper