尤伯杯 yóu bó bēi · vưu bá bôi Hán Việt: vưu bá bôi · Pinyin: yóu bó bēi Tổng quan Cấu tạo: 尤 (vưu) + 伯 (bá) + 杯 (bôi)Pinyinyóu bó bēiHán Việtvưu bá bôiCấu tạo尤 + 伯 + 杯 · vưu + bá + bôi nghĩa thành phần: vưu + bá + bôi