尤克里裏

yóu kè lǐ lǐ vưu khắc lí lí

Hán Việt: vưu khắc lí lí · Pinyin: yóu kè lǐ lǐ

Tổng quan

đàn ukulele (từ mượn)

Cấu tạo: (vưu) + (khắc) + (lí) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn ukulele (từ mượn)

Eng

  • Cihui ukulele (loanword)